ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
我要
wǒ yào
tôi muốn, tôi cần
Hán việt: ngã yếu
—

Gợi nhớ

Từ "我要" (wǒ yào) nghĩa là "tôi muốn, tôi cần", ghép bởi: 我 (wǒ): tôi + 要 (yào): muốn.

Thành phần cấu tạo

我要
wǒ yào
tôi muốn, tôi cần
手
戈
覀
女

Định nghĩa (1)

1
Cụm động từ
Nghĩa:tôi muốn, tôi cần
Ví dụ (3)
wǒ我yào要yì一bēi杯rè热kāfēi咖啡。
Tôi muốn một cốc cà phê nóng.
I want a cup of hot coffee.
wǒ我yào要hǎo好hǎo好xuéxí学习,kǎo考gè个hǎo好chéngjì成绩。
Tôi muốn học tập thật tốt để đạt điểm cao.
I want to study hard and get good grades.
fúwùyuán服务员,wǒ我yào要mǎidān买单。
Phục vụ ơi, tôi muốn thanh toán.
Waiter, I want to pay the bill.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây