我要
—
Gợi nhớ
Từ "我要" (wǒ yào) nghĩa là "tôi muốn, tôi cần", ghép bởi: 我 (wǒ): tôi + 要 (yào): muốn.
Thành phần cấu tạo
我要
tôi muốn, tôi cần
手
戈
覀
女
Phân tích từ 我要
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:tôi muốn, tôi cần
Ví dụ (3)
我要一杯热咖啡。
Tôi muốn một cốc cà phê nóng.
I want a cup of hot coffee.
我要好好学习,考个好成绩。
Tôi muốn học tập thật tốt để đạt điểm cao.
I want to study hard and get good grades.
服务员,我要买单。
Phục vụ ơi, tôi muốn thanh toán.
Waiter, I want to pay the bill.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây