ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
我家
wǒ jiā
nhà của tôi
Hán việt: ngã gia
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "我家" (wǒ jiā) nghĩa là "nhà của tôi", ghép bởi: 我 (wǒ): tôi + 家 (jiā / jie): nhà.

Thành phần cấu tạo

我家
wǒ jiā
nhà của tôi
手
戈
宀
豕

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:nhà của tôi
Ví dụ (3)
wǒ我jiā家lí离xuéxiào学校hěn很jìn近。
Nhà tôi rất gần trường.
My home is very close to the school.
huānyíng欢迎nǐ你lái来wǒ我jiā家wán玩。
Hoan nghênh bạn đến nhà tôi chơi.
You're welcome to come over to my place.
wǒ我jiā家yǒu有wǔ五kǒu口rén人。
Nhà tôi có năm người.
There are five people in my family.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây