徵召
—
Gợi nhớ
Từ "徵召" (zhēng zhào) mang nghĩa "gọi lên", kết hợp bởi 徵 (zhēng / zhǐ - trưng): "trưng cầu" + 召 (zhào - triệu): "Triệu tập". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 徵: Bước chân đi (彳) qua núi cao (山) tìm bậc hiền tài cho nhà vua (王) và ra sức thúc đẩy công việc (攵), nghĩa là trưng cầu, triệu tập và dấu hiệu (徵). • Chữ 召: Mở miệng (口) hô to sắc bén như dao (刀), gọi mọi người tập trung lại, triệu tập (召).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:gọi lên
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây