ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
徵召
zhēng zhào
gọi lên
Hán việt: trưng triệu
—

Gợi nhớ

Từ "徵召" (zhēng zhào) mang nghĩa "gọi lên", kết hợp bởi 徵 (zhēng / zhǐ - trưng): "trưng cầu" + 召 (zhào - triệu): "Triệu tập". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 徵: Bước chân đi (彳) qua núi cao (山) tìm bậc hiền tài cho nhà vua (王) và ra sức thúc đẩy công việc (攵), nghĩa là trưng cầu, triệu tập và dấu hiệu (徵). • Chữ 召: Mở miệng (口) hô to sắc bén như dao (刀), gọi mọi người tập trung lại, triệu tập (召).

Thành phần cấu tạo

徵召
zhēng zhào
gọi lên
徵
zhēng / zhǐ • trưng
trưng cầu
彳
Bộ Xích
Bước chân trái, đi lại (bên trái)
山
Bộ Sơn
Núi non (phía trên)
一
Bộ Nhất
Số một, một nét ngang (phía trên)
王
Bộ Ngọc (Vương)
Đá quý, ngọc; vua (phía dưới)
攵
Bộ Phác
Đánh khẽ, thúc đẩy hành động (bên phải)
召
zhào • triệu
Triệu tập
刀
Bộ Đao
Dao / âm đọc (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây