ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
特徵
tèzhēng
tính năng
Hán việt: đặc trưng
—

Gợi nhớ

Từ "特徵" (tèzhēng) mang nghĩa "tính năng", kết hợp bởi 特 (tè - đặc): "Đặc biệt" + 徵 (zhēng / zhǐ - trưng): "trưng cầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 特: Con Trâu (牛) ở Chùa (寺) là con vật Đặc biệt (特). • Chữ 徵: Bước chân đi (彳) qua núi cao (山) tìm bậc hiền tài cho nhà vua (王) và ra sức thúc đẩy công việc (攵), nghĩa là trưng cầu, triệu tập và dấu hiệu (徵).

Thành phần cấu tạo

特徵
tèzhēng
tính năng
特
tè • đặc
Đặc biệt
牛
Bộ Ngưu
Con trâu, bò (bên trái)
寺
Tự
Chùa, nơi chờ đợi / âm đọc (bên phải)
徵
zhēng / zhǐ • trưng
trưng cầu
彳
Bộ Xích
Bước chân trái, đi lại (bên trái)
山
Bộ Sơn
Núi non (phía trên)
一
Bộ Nhất
Số một, một nét ngang (phía trên)
王
Bộ Ngọc (Vương)
Đá quý, ngọc; vua (phía dưới)
攵
Bộ Phác
Đánh khẽ, thúc đẩy hành động (bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây