特徵
—
Gợi nhớ
Từ "特徵" (tèzhēng) mang nghĩa "tính năng", kết hợp bởi 特 (tè - đặc): "Đặc biệt" + 徵 (zhēng / zhǐ - trưng): "trưng cầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 特: Con Trâu (牛) ở Chùa (寺) là con vật Đặc biệt (特). • Chữ 徵: Bước chân đi (彳) qua núi cao (山) tìm bậc hiền tài cho nhà vua (王) và ra sức thúc đẩy công việc (攵), nghĩa là trưng cầu, triệu tập và dấu hiệu (徵).
Thành phần cấu tạo
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây