召集人
—
Gợi nhớ
Từ "召集人" (zhào jí rén) mang nghĩa "người triệu tập, người đứng ra tổ chức", kết hợp bởi 召 (zhào - triệu): "Triệu tập" + 集 (jí - tập): "tập hợp" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 召: Mở miệng (口) hô to sắc bén như dao (刀), gọi mọi người tập trung lại, triệu tập (召). • Chữ 集: Đàn chim nhỏ (隹) từ khắp nơi bay về đậu kín trên ngọn cây gỗ (木) tạo nên cảnh tượng sum vầy, tập hợp (集). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 召集人
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:người triệu tập, người đứng ra tổ chức
Ví dụ (3)
他被推选为这次国际研讨会的召集人。
Anh ấy được bầu làm người triệu tập cho hội thảo quốc tế lần này.
He was elected as the convener of this international symposium.
召集人正在确定下一次会议的具体时间。
Người triệu tập đang xác định thời gian cụ thể cho cuộc họp tiếp theo.
The convener is finalizing the exact time for the next meeting.
作为项目召集人,她需要协调各部门的工作。
Với vai trò là người triệu tập dự án, cô ấy cần điều phối công việc của các bộ phận.
As the project convener, she needs to coordinate the work across various departments.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây