徵收
—
Gợi nhớ
Từ "徵收" (zhēngshōu) mang nghĩa "bộ sưu tập", kết hợp bởi 徵 (zhēng / zhǐ - trưng): "trưng cầu" + 收 (shōu - thu): "nhận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 徵: Bước chân đi (彳) qua núi cao (山) tìm bậc hiền tài cho nhà vua (王) và ra sức thúc đẩy công việc (攵), nghĩa là trưng cầu, triệu tập và dấu hiệu (徵). • Chữ 收: Dùng bàn tay cầm gậy (攵) gom những sợi dây leo (丩) tụ lại một mối gọn gàng, nghĩa là thu gom, nhận lấy (收).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bộ sưu tập
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây