ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
徵收
zhēngshōu
bộ sưu tập
Hán việt: trưng thu
—

Gợi nhớ

Từ "徵收" (zhēngshōu) mang nghĩa "bộ sưu tập", kết hợp bởi 徵 (zhēng / zhǐ - trưng): "trưng cầu" + 收 (shōu - thu): "nhận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 徵: Bước chân đi (彳) qua núi cao (山) tìm bậc hiền tài cho nhà vua (王) và ra sức thúc đẩy công việc (攵), nghĩa là trưng cầu, triệu tập và dấu hiệu (徵). • Chữ 收: Dùng bàn tay cầm gậy (攵) gom những sợi dây leo (丩) tụ lại một mối gọn gàng, nghĩa là thu gom, nhận lấy (收).

Thành phần cấu tạo

徵收
zhēngshōu
bộ sưu tập
徵
zhēng / zhǐ • trưng
trưng cầu
彳
Bộ Xích
Bước chân trái, đi lại (bên trái)
山
Bộ Sơn
Núi non (phía trên)
一
Bộ Nhất
Số một, một nét ngang (phía trên)
王
Bộ Ngọc (Vương)
Đá quý, ngọc; vua (phía dưới)
攵
Bộ Phác
Đánh khẽ, thúc đẩy hành động (bên phải)
收
shōu • thu
nhận
丩
Cựu (biến thể)
Gom lại (nằm bên trái)
攵
Bộ Phác
Đánh khẽ, thúc đẩy hành động (bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây