象徵
—
Gợi nhớ
Từ "象徵" (xiàngzhēng) mang nghĩa "biểu tượng", kết hợp bởi 象 (xiàng - tượng): "con voi" + 徵 (zhēng / zhǐ - trưng): "trưng cầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 象: Con vật có chiếc vòi dài phía trước (⺈), đầu to (口) và thân hình đồ sộ bốn chân vững chãi (豕) chính là con voi (象). • Chữ 徵: Bước chân đi (彳) qua núi cao (山) tìm bậc hiền tài cho nhà vua (王) và ra sức thúc đẩy công việc (攵), nghĩa là trưng cầu, triệu tập và dấu hiệu (徵).
Thành phần cấu tạo
象徵
biểu tượng
象
⺈
Bộ Đao (nằm)
Con dao, sừng (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (ở giữa)
豕
Bộ Thỉ
Con lợn (heo) (phía dưới)
徵
彳
Bộ Xích
Bước chân trái, đi lại (bên trái)
山
Bộ Sơn
Núi non (phía trên)
一
Bộ Nhất
Số một, một nét ngang (phía trên)
王
Bộ Ngọc (Vương)
Đá quý, ngọc; vua (phía dưới)
攵
Bộ Phác
Đánh khẽ, thúc đẩy hành động (bên phải)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
N / Vst
Nghĩa:biểu tượng
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây