ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
徵求
zhēngqiú
trưng cầu, tìm kiếm
Hán việt: trưng cầu
—

Gợi nhớ

Từ "徵求" (zhēngqiú) mang nghĩa "trưng cầu, tìm kiếm", kết hợp bởi 徵 (zhēng / zhǐ - trưng): "trưng cầu" + 求 (qiú - cầu): "tìm kiếm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 徵: Bước chân đi (彳) qua núi cao (山) tìm bậc hiền tài cho nhà vua (王) và ra sức thúc đẩy công việc (攵), nghĩa là trưng cầu, triệu tập và dấu hiệu (徵). • Chữ 求: Bàn tay vươn dài tìm kiếm tấm áo lông ấm áp giữa mùa đông giá lạnh, thể hiện sự thỉnh cầu, yêu cầu, tìm kiếm (求).

Thành phần cấu tạo

徵求
zhēngqiú
trưng cầu, tìm kiếm
徵
zhēng / zhǐ • trưng
trưng cầu
彳
Bộ Xích
Bước chân trái, đi lại (bên trái)
山
Bộ Sơn
Núi non (phía trên)
一
Bộ Nhất
Số một, một nét ngang (phía trên)
王
Bộ Ngọc (Vương)
Đá quý, ngọc; vua (phía dưới)
攵
Bộ Phác
Đánh khẽ, thúc đẩy hành động (bên phải)
求
qiú • cầu
tìm kiếm
求
Bộ Cầu
Hình lông thú dùng mặc giữ ấm

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây