徵求
—
Gợi nhớ
Từ "徵求" (zhēngqiú) mang nghĩa "trưng cầu, tìm kiếm", kết hợp bởi 徵 (zhēng / zhǐ - trưng): "trưng cầu" + 求 (qiú - cầu): "tìm kiếm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 徵: Bước chân đi (彳) qua núi cao (山) tìm bậc hiền tài cho nhà vua (王) và ra sức thúc đẩy công việc (攵), nghĩa là trưng cầu, triệu tập và dấu hiệu (徵). • Chữ 求: Bàn tay vươn dài tìm kiếm tấm áo lông ấm áp giữa mùa đông giá lạnh, thể hiện sự thỉnh cầu, yêu cầu, tìm kiếm (求).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:trưng cầu, tìm kiếm
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây