相安無事
—
Gợi nhớ
Từ "相安無事" (xiāng ān wú shì) mang nghĩa "Giữ an toàn và âm thanh", kết hợp bởi 相 (xiāng - tương): "lẫn nhau" + 安 (ān - an): "yên bình" + 無 (wú - vô): "không" + 事 (shì - sự): "việc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 相: Đưa mắt (目) ngắm nhìn thân cây gỗ (木) để quan sát tướng mạo và xem xét lẫn nhau (相). • Chữ 安: Khi người phụ nữ (女) được che chở dưới mái nhà ấm êm (宀), cả gia đình đều cảm thấy yên bình, an toàn (安). • Chữ 無: Con người (𠂉) đem cả bó củi bốn mươi nhành (卌) chất lên giàn rồi đốt dưới ngọn lửa (灬) cháy rụi thành tro bụi, chẳng còn lại gì là không có (無). • Chữ 事: Tay cầm bút (彐) ghi chép lại mọi điều qua miệng (口) kể ra, những gì cần ghi nhớ xử lý chính là việc 事.
Thành phần cấu tạo
相安無事
Giữ an toàn và âm thanh
Phân tích từ 相安無事
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giữ an toàn và âm thanh
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây