死裡逃生
—
Gợi nhớ
Từ "死裡逃生" (sǐ lǐ táo shēng) mang nghĩa "Thoát khỏi cái chết", kết hợp bởi 死 (sǐ - tử): "Chết" + 裡 (lǐ - lý): "bên trong" + 逃 (táo - đào): "Trốn chạy" + 生 (shēng - sinh): "sinh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 死: Con người (匕) khi hơi thở tắt lịm chỉ còn lại nắm xương tàn (歹) nơi cát bụi chính là lúc sự sống kết thúc, cái chết (死). • Chữ 裡: Lớp vải lót nằm ở phía trong (里) của tấm áo (衤) tiếp xúc gần nhất với cơ thể mang nghĩa là bên trong, trong lòng (裡). • Chữ 逃: Vừa nhận thấy điềm báo chẳng lành (兆), người lữ khách liền nhanh chân bước đi (辶) thật xa để trốn chạy, thoát thân (逃). • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 死裡逃生
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thoát khỏi cái chết
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây