ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
死裡逃生
sǐ lǐ táo shēng
Thoát khỏi cái chết
Hán việt: tử lý đào sinh
—

Gợi nhớ

Từ "死裡逃生" (sǐ lǐ táo shēng) mang nghĩa "Thoát khỏi cái chết", kết hợp bởi 死 (sǐ - tử): "Chết" + 裡 (lǐ - lý): "bên trong" + 逃 (táo - đào): "Trốn chạy" + 生 (shēng - sinh): "sinh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 死: Con người (匕) khi hơi thở tắt lịm chỉ còn lại nắm xương tàn (歹) nơi cát bụi chính là lúc sự sống kết thúc, cái chết (死). • Chữ 裡: Lớp vải lót nằm ở phía trong (里) của tấm áo (衤) tiếp xúc gần nhất với cơ thể mang nghĩa là bên trong, trong lòng (裡). • Chữ 逃: Vừa nhận thấy điềm báo chẳng lành (兆), người lữ khách liền nhanh chân bước đi (辶) thật xa để trốn chạy, thoát thân (逃). • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生).

Thành phần cấu tạo

死裡逃生
sǐ lǐ táo shēng
Thoát khỏi cái chết
死
sǐ • tử
Chết
歹
Bộ Ngạt
Xương tàn (nằm bên trái)
匕
Bộ Tỉ
Người (nằm bên phải)
裡
lǐ • lý
bên trong
衤
Bộ Y (đứng)
Quần áo, y phục (bên trái)
里
Bộ Lý
Làng xóm, dặm đường (bên phải)
逃
táo • đào
Trốn chạy
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
兆
Triệu
Điềm báo / âm đọc (bên trong)
生
shēng • sinh
sinh
生
Bộ Sinh
Hình cây mọc lên từ mặt đất

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây