晴天霹靂
—
Gợi nhớ
Từ "晴天霹靂" (qíng tiān pī lì) mang nghĩa "một tia sét từ màu xanh", kết hợp bởi 晴 (qíng - tình): "Nắng" + 天 (tiān - thiên): "ngày" + 霹 (pī - phích): "tiếng sét nổ vang" + 靂 (lì - lịch): "tiếng sấm sét nổ vang (trong 霹雳)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 晴: Ánh mặt trời (日) tỏa rạng giữa bầu trời trong xanh (青) báo hiệu một ngày nắng đẹp, quang đãng (晴). • Chữ 天: Phía trên đỉnh đầu (一) của con người đứng dang tay (大) là vòm trời bao la vô tận, tượng trưng cho bầu trời và ngày (天). • Chữ 霹: Giữa cơn mưa giông (雨) dữ dội, một tia chớp xé toạc bầu trời (辟) giáng xuống mặt đất tạo thành tiếng sét nổ vang (霹). • Chữ 靂: Giữa cơn mưa giông tầm tã (雨), tia chớp sáng lòa quét qua liên tiếp từng rặng cây (歷) tạo thành tiếng sấm sét nổ vang trời (靂).
Thành phần cấu tạo
晴天霹靂
một tia sét từ màu xanh
晴
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày, ánh sáng (bên trái)
青
Bộ Thanh
Màu xanh, tuổi trẻ / âm đọc (bên phải)
天
一
Bộ Nhất
Nét ngang, bầu trời (phía trên)
大
Bộ Đại
Người lớn, vĩ đại (phía dưới)
霹
雨
Bộ Vũ
Cơn mưa giông sấm chớp
辟
Chữ Tích
Xé toạc bầu trời / gợi âm đọc
靂
雨
Bộ Vũ
Cơn mưa giông sấm chớp
歷
Chữ Lịch
Trải qua liên tiếp từng hàng cây; đóng vai trò biểu âm
Phân tích từ 晴天霹靂
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây