傾盆大雨
—
Gợi nhớ
Từ "傾盆大雨" (qīng pén dà yǔ) mang nghĩa "trận mưa như trút nước", kết hợp bởi 傾 (qīng - khuynh): "nghiêng" + 盆 (pén - bồn): "chậu" + 大 (dà - đại): "to" + 雨 (yǔ - vũ): "Mưa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 傾: Con người (亻) chỉ cần lơ là trong một khoảnh khắc hay hơi ngoẹo đầu (頃) là cả cơ thể đã mất thăng bằng mà chao đảo, nghiêng đổ (傾). • Chữ 盆: Bát (皿) to chia (分) ra dùng, đồ chứa miệng rộng, chậu 盆. • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 雨: Từ vòm mây dưới bầu trời có bốn giọt nước nhỏ rơi lộp độp xuống mặt đất chính là cơn mưa (雨).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 傾盆大雨
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:trận mưa như trút nước
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây