ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
傾盆大雨
qīng pén dà yǔ
trận mưa như trút nước
Hán việt: khuynh bồn đại vũ
—

Gợi nhớ

Từ "傾盆大雨" (qīng pén dà yǔ) mang nghĩa "trận mưa như trút nước", kết hợp bởi 傾 (qīng - khuynh): "nghiêng" + 盆 (pén - bồn): "chậu" + 大 (dà - đại): "to" + 雨 (yǔ - vũ): "Mưa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 傾: Con người (亻) chỉ cần lơ là trong một khoảnh khắc hay hơi ngoẹo đầu (頃) là cả cơ thể đã mất thăng bằng mà chao đảo, nghiêng đổ (傾). • Chữ 盆: Bát (皿) to chia (分) ra dùng, đồ chứa miệng rộng, chậu 盆. • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 雨: Từ vòm mây dưới bầu trời có bốn giọt nước nhỏ rơi lộp độp xuống mặt đất chính là cơn mưa (雨).

Thành phần cấu tạo

傾盆大雨
qīng pén dà yǔ
trận mưa như trút nước
傾
qīng • khuynh
nghiêng
亻
Bộ Nhân (đứng)
Con người, dáng đứng của người
頃
Chữ Khoảnh
Đầu hơi ngoẹo lệch, khoảnh khắc ngắn ngủi
盆
pén • bồn
chậu
分
Phân
Chia / âm đọc (phía trên)
皿
Bộ Mãnh
Bát đĩa (phía dưới)
大
dà • đại
to
大
Bộ Đại
Hình người dang rộng hai tay
雨
yǔ • vũ
Mưa
雨
Bộ Vũ
Hình đám mây, bầu trời và những giọt nước rơi xuống

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây