千言萬語
—
Gợi nhớ
Từ "千言萬語" (qiān yán wàn yǔ) mang nghĩa "Hàng ngàn lời nói", kết hợp bởi 千 (qiān - thiên): "một nghìn" + 言 (yán - ngôn): "Nói" + 萬 (wàn - vạn): "mười nghìn" + 語 (yǔ - ngữ): "ngôn ngữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 千: Trên chữ thập mười (十) đặt thêm một nét phẩy (丿) vươn cao gấp trăm lần, tạo thành con số một nghìn (千). • Chữ 言: Từ chiếc miệng (口) phía dưới phát ra những làn sóng âm thanh lan tỏa lên trên, biểu thị lời nói và hành động nói (言). • Chữ 萬: Dưới thảm cỏ cây bạt ngàn (艹), muôn loài sinh vật (禺) sinh sôi đông đúc tới hàng chục ngàn con, gợi nghĩa mười nghìn, vạn (萬). • Chữ 語: Những lời nói (言) mà chính bản thân ta (吾) dùng để giãi bày tâm tư và đối đáp mỗi ngày kết tinh thành ngôn ngữ, lời nói (語).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 千言萬語
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây