ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
一千
yīqiān
một nghìn
Hán việt: nhất thiên
HSK1
—

Gợi nhớ

Từ "一千" (yīqiān) mang nghĩa "một nghìn", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 千 (qiān - thiên): "một nghìn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 千: Trên chữ thập mười (十) đặt thêm một nét phẩy (丿) vươn cao gấp trăm lần, tạo thành con số một nghìn (千).

Thành phần cấu tạo

一千
yīqiān
một nghìn
一
yī • nhất
số một
一
Bộ Nhất
Một nét ngang duy nhất
千
qiān • thiên
một nghìn
丿
Nét phẩy
Nét xiên (phía trên bên trái)
十
Bộ Thập
Mười (phần chính)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:một nghìn
Ví dụ (3)
zhè这tái台diànnǎo电脑yìqiān一千yuán元。
Máy tính này một nghìn tệ.
This computer costs one thousand yuan.
tā他pǎo跑le了yìqiān一千mǐ米。
Anh ấy đã chạy một nghìn mét.
He ran one thousand meters.
túshūguǎn图书馆yǒu有yìqiān一千běn本shū书。
Thư viện có một nghìn cuốn sách.
The library has one thousand books.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây