ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
五千
wǔ qiān
Năm nghìn
Hán việt: ngũ thiên
HSK1
Số từ

Gợi nhớ

Từ "五千" (wǔ qiān) mang nghĩa "Năm nghìn", kết hợp bởi 五 (wǔ - ngũ): "số năm" + 千 (qiān - thiên): "một nghìn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 五: Hai nét ngang (二) tượng trưng cho trời và đất cùng nét gãy ở giữa (𠃌) biểu thị sự giao thoa của ngũ hành Kim Mộc Thủy Hỏa Thổ, hợp thành số năm (五). • Chữ 千: Trên chữ thập mười (十) đặt thêm một nét phẩy (丿) vươn cao gấp trăm lần, tạo thành con số một nghìn (千).

Thành phần cấu tạo

五千
wǔ qiān
Năm nghìn
五
wǔ • ngũ
số năm
二
Hai nét ngang
Trời (trên) và đất (dưới)
𠃌
Nét gãy ở giữa
Sự giao thoa giữa trời và đất
千
qiān • thiên
một nghìn
丿
Nét phẩy
Nét xiên (phía trên bên trái)
十
Bộ Thập
Mười (phần chính)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Năm nghìn
Ví dụ (3)
zhè这tái台diànnǎo电脑yào要wǔqiān五千yuán元。
Chiếc máy tính này giá năm nghìn tệ.
This computer costs five thousand yuan.
gōngsī公司jīnnián今年zēngjiā增加le了wǔqiān五千míng名yònghù用户。
Năm nay công ty tăng thêm năm nghìn người dùng.
The company added five thousand users this year.
tā他cún存le了wǔqiān五千yuán元zhǔnbèi准备lǚxíng旅行。
Anh ấy tiết kiệm năm nghìn tệ để chuẩn bị đi du lịch.
He saved five thousand yuan to prepare for a trip.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây