五千
HSK1
Số từ
Gợi nhớ
Từ "五千" (wǔ qiān) mang nghĩa "Năm nghìn", kết hợp bởi 五 (wǔ - ngũ): "số năm" + 千 (qiān - thiên): "một nghìn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 五: Hai nét ngang (二) tượng trưng cho trời và đất cùng nét gãy ở giữa (𠃌) biểu thị sự giao thoa của ngũ hành Kim Mộc Thủy Hỏa Thổ, hợp thành số năm (五). • Chữ 千: Trên chữ thập mười (十) đặt thêm một nét phẩy (丿) vươn cao gấp trăm lần, tạo thành con số một nghìn (千).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 五千
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Năm nghìn
Ví dụ (3)
这台电脑要五千元。
Chiếc máy tính này giá năm nghìn tệ.
This computer costs five thousand yuan.
公司今年增加了五千名用户。
Năm nay công ty tăng thêm năm nghìn người dùng.
The company added five thousand users this year.
他存了五千元准备旅行。
Anh ấy tiết kiệm năm nghìn tệ để chuẩn bị đi du lịch.
He saved five thousand yuan to prepare for a trip.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây