ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
發慌
fā huāng
hoảng loạn
Hán việt: phát hoảng
—

Gợi nhớ

Từ "發慌" (fā huāng) mang nghĩa "hoảng loạn", kết hợp bởi 發 (fā - phát): "Phát" + 慌 (huāng - hoảng): "hoảng loạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 發: Đôi chân vững vàng (癶) giương cánh cung (弓) kết hợp tay cầm vũ khí (殳) bắn mũi tên lao vút đi là phát ra, khởi phát (發). • Chữ 慌: Trái tim (忄) lạc giữa cánh đồng hoang vắng (荒) không bóng người nên bỗng chốc trở nên bối rối, hoảng loạn (慌).

Thành phần cấu tạo

發慌
fā huāng
hoảng loạn
發
fā • phát
Phát
癶
Bộ Bát
Đôi chân bước lên / âm đọc (phía trên)
弓
Bộ Cung
Cây cung (bên trái)
殳
Bộ Thù
Vũ khí dài, đánh (bên phải)
慌
huāng • hoảng
hoảng loạn
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)
荒
Chữ Hoang
Hoang vắng, đất hoang / âm đọc (bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây