發慌
—
Gợi nhớ
Từ "發慌" (fā huāng) mang nghĩa "hoảng loạn", kết hợp bởi 發 (fā - phát): "Phát" + 慌 (huāng - hoảng): "hoảng loạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 發: Đôi chân vững vàng (癶) giương cánh cung (弓) kết hợp tay cầm vũ khí (殳) bắn mũi tên lao vút đi là phát ra, khởi phát (發). • Chữ 慌: Trái tim (忄) lạc giữa cánh đồng hoang vắng (荒) không bóng người nên bỗng chốc trở nên bối rối, hoảng loạn (慌).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 發慌
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hoảng loạn
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây