開發
—
Gợi nhớ
Từ "開發" (kāifā) mang nghĩa "khai thác, phát triển (phần mềm, tài nguyên)", kết hợp bởi 開 (kāi - khai): "Mở" + 發 (fā - phát): "Phát". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 開: Đưa hai tay tháo thanh chốt ngang (开) để đẩy rộng hai cánh cổng lớn (門), mang ý nghĩa mở ra, bắt đầu hay nở hoa (開). • Chữ 發: Đôi chân vững vàng (癶) giương cánh cung (弓) kết hợp tay cầm vũ khí (殳) bắn mũi tên lao vút đi là phát ra, khởi phát (發).
Thành phần cấu tạo
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:khai thác, phát triển (phần mềm, tài nguyên)
Ví dụ (5)
工程师们正在开发一款新软件。
Các kỹ sư đang phát triển một phần mềm mới.
Engineers are developing a new software.
这个地方适合开发旅游项目。
Nơi này thích hợp để khai thác các dự án du lịch.
This place is suitable for developing tourism projects.
公司计划开发新的海外市场。
Công ty kế hoạch khai thác thị trường nước ngoài mới.
The company plans to develop new overseas markets.
新产品的开发进展顺利。
Việc phát triển sản phẩm mới tiến triển thuận lợi.
New product development is progressing smoothly.
这家公司专注于游戏开发。
Công ty này tập trung vào phát triển trò chơi.
This company focuses on game development.
2
Danh từ
Nghĩa:sự phát triển, việc khai thác
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây