開闢
—
Gợi nhớ
Từ "開闢" (kāipì) mang nghĩa "mở ra", kết hợp bởi 開 (kāi - khai): "Mở" + 闢 (pì - tịch): "mở mang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 開: Đưa hai tay tháo thanh chốt ngang (开) để đẩy rộng hai cánh cổng lớn (門), mang ý nghĩa mở ra, bắt đầu hay nở hoa (開). • Chữ 闢: Mở rộng hai cánh cổng lớn (門) để nhà vua ban lệnh (辟) cho dân chúng đi khai hoang vùng đất mới là sự khai phá, mở mang (闢).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 開闢
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:mở ra
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây