ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
開闢
kāipì
mở ra
Hán việt: khai tịch
—

Gợi nhớ

Từ "開闢" (kāipì) mang nghĩa "mở ra", kết hợp bởi 開 (kāi - khai): "Mở" + 闢 (pì - tịch): "mở mang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 開: Đưa hai tay tháo thanh chốt ngang (开) để đẩy rộng hai cánh cổng lớn (門), mang ý nghĩa mở ra, bắt đầu hay nở hoa (開). • Chữ 闢: Mở rộng hai cánh cổng lớn (門) để nhà vua ban lệnh (辟) cho dân chúng đi khai hoang vùng đất mới là sự khai phá, mở mang (闢).

Thành phần cấu tạo

開闢
kāipì
mở ra
開
kāi • khai
Mở
門
Bộ Môn
Cánh cổng, cửa hai cánh (bao phía trên)
开
Khai
Mở / âm đọc (bên trong)
闢
pì • tịch
mở mang
門
Bộ Môn
Cánh cổng, cửa hai cánh (bao phía trên)
辟
Tịch
Mở / âm đọc (phía trong)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây