開採
—
Gợi nhớ
Từ "開採" (kāi cǎi) mang nghĩa "Khai thác mỏ", kết hợp bởi 開 (kāi - khai): "Mở" + 採 (cǎi - thái): "Chọn lựa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 開: Đưa hai tay tháo thanh chốt ngang (开) để đẩy rộng hai cánh cổng lớn (門), mang ý nghĩa mở ra, bắt đầu hay nở hoa (開). • Chữ 採: Đưa bàn tay (扌) vươn lên hái lượm (采) những trái chín trên cành để chọn lựa và thu hoạch (採).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 開採
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khai thác mỏ
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây