ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
開採
kāi cǎi
Khai thác mỏ
Hán việt: khai thái
—

Gợi nhớ

Từ "開採" (kāi cǎi) mang nghĩa "Khai thác mỏ", kết hợp bởi 開 (kāi - khai): "Mở" + 採 (cǎi - thái): "Chọn lựa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 開: Đưa hai tay tháo thanh chốt ngang (开) để đẩy rộng hai cánh cổng lớn (門), mang ý nghĩa mở ra, bắt đầu hay nở hoa (開). • Chữ 採: Đưa bàn tay (扌) vươn lên hái lượm (采) những trái chín trên cành để chọn lựa và thu hoạch (採).

Thành phần cấu tạo

開採
kāi cǎi
Khai thác mỏ
開
kāi • khai
Mở
門
Bộ Môn
Cánh cổng, cửa hai cánh (bao phía trên)
开
Khai
Mở / âm đọc (bên trong)
採
cǎi • thái
Chọn lựa
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
采
Thái
Hái, lượm / âm đọc (bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây