採納
—
Gợi nhớ
Từ "採納" (cǎinà) mang nghĩa "nhận con nuôi", kết hợp bởi 採 (cǎi - thái): "Chọn lựa" + 納 (nà - nạp): "thu nhận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 採: Đưa bàn tay (扌) vươn lên hái lượm (采) những trái chín trên cành để chọn lựa và thu hoạch (採). • Chữ 納: Từng cuộn tơ lụa mịn màng (糸) được kiểm đếm cẩn thận rồi đưa vào cất giữ trong kho (內), biểu thị việc thu nhận, đóng nộp và tiếp nạp (納).
Thành phần cấu tạo
採納
nhận con nuôi
採
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
采
Thái
Hái, lượm / âm đọc (bên phải)
納
糸
Bộ Mịch
Cuộn tơ lụa, sợi chỉ mịn màng
內
Chữ Nội
Không gian cất giữ sâu trong kho tàng
Phân tích từ 採納
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nhận con nuôi
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây