採用
—
Gợi nhớ
Từ "採用" (cǎiyòng) mang nghĩa "áp dụng, sử dụng", kết hợp bởi 採 (cǎi - thái): "Chọn lựa" + 用 (yòng - dụng): "dùng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 採: Đưa bàn tay (扌) vươn lên hái lượm (采) những trái chín trên cành để chọn lựa và thu hoạch (採). • Chữ 用: Hình cái thùng gỗ có ngăn để đựng đồ, vật dụng hữu ích được đem ra sử dụng, mang đồ ra dùng (用).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 採用
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây