ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
開
kāi
Mở, lái (xe), nở (hoa)
Hán việt: khai
丨フ一一丨フ一一一一丨丨
12
—

Gợi nhớ

Đưa hai tay tháo thanh chốt ngang (开) để đẩy rộng hai cánh cổng lớn (門), mang ý nghĩa mở ra, bắt đầu hay nở hoa (開).

Thành phần cấu tạo

開
kāi
Mở, lái (xe), nở (hoa)
門
Bộ Môn
Cánh cổng, cửa hai cánh (bao phía trên)
开
Khai
Mở / âm đọc (bên trong)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Mở, lái (xe), nở (hoa)
Ví dụ (3)
tiānqì天气tài太rè热le了,wǒ我bǎ把chuānghu窗户kāi开yíxià一下tòu透tòuqì透气。
Thời tiết nóng quá, tôi mở cửa sổ một chút cho thoáng khí.
The weather is too hot; I'll open the window to get some fresh air.
chūntiān春天yí一dào到,gōngyuán公园lǐ里de的táohuā桃花quán全dōu都kāi开le了,fēicháng非常piàoliang漂亮。
Mùa xuân vừa đến, hoa đào trong công viên đều nở rộ, vô cùng đẹp.
As soon as spring arrives, the peach blossoms in the park all bloom, which is very beautiful.
zhè这shàn扇ménsuǒ门锁huài坏le了,zěnme怎么yònglì用力yě也tuī推bù不kāi开。
Khóa cánh cửa này hỏng rồi, dùng sức thế nào cũng không đẩy ra được.
The lock of this door is broken, and no matter how hard you push, it won't open.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây