開
丨フ一一丨フ一一一一丨丨
12
—
Gợi nhớ
Đưa hai tay tháo thanh chốt ngang (开) để đẩy rộng hai cánh cổng lớn (門), mang ý nghĩa mở ra, bắt đầu hay nở hoa (開).
Thành phần cấu tạo
開
Mở, lái (xe), nở (hoa)
門
Bộ Môn
Cánh cổng, cửa hai cánh (bao phía trên)
开
Khai
Mở / âm đọc (bên trong)
Từ đồng âm (5)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Mở, lái (xe), nở (hoa)
Ví dụ (3)
天气太热了,我把窗户开一下透透气。
Thời tiết nóng quá, tôi mở cửa sổ một chút cho thoáng khí.
The weather is too hot; I'll open the window to get some fresh air.
春天一到,公园里的桃花全都开了,非常漂亮。
Mùa xuân vừa đến, hoa đào trong công viên đều nở rộ, vô cùng đẹp.
As soon as spring arrives, the peach blossoms in the park all bloom, which is very beautiful.
这扇门锁坏了,怎么用力也推不开。
Khóa cánh cửa này hỏng rồi, dùng sức thế nào cũng không đẩy ra được.
The lock of this door is broken, and no matter how hard you push, it won't open.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây