ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
開脫
kāi tuō
xá tội
Hán việt: khai thoát
—

Gợi nhớ

Từ "開脫" (kāi tuō) mang nghĩa "xá tội", kết hợp bởi 開 (kāi - khai): "Mở" + 脫 (tuō - thoát): "cởi ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 開: Đưa hai tay tháo thanh chốt ngang (开) để đẩy rộng hai cánh cổng lớn (門), mang ý nghĩa mở ra, bắt đầu hay nở hoa (開). • Chữ 脫: Cơ thể (月) trút bỏ lớp áo nặng nề bên ngoài để đổi lấy (兌) cảm giác nhẹ nhõm, tự do chính là hành động cởi ra, thoát khỏi (脫).

Thành phần cấu tạo

開脫
kāi tuō
xá tội
開
kāi • khai
Mở
門
Bộ Môn
Cánh cổng, cửa hai cánh (bao phía trên)
开
Khai
Mở / âm đọc (bên trong)
脫
tuō • thoát
cởi ra
月
Bộ Nhục
Thịt, cơ thể con người
兌
Chữ Đoài
Trao đổi, trút bỏ, biểu âm

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây