開脫
—
Gợi nhớ
Từ "開脫" (kāi tuō) mang nghĩa "xá tội", kết hợp bởi 開 (kāi - khai): "Mở" + 脫 (tuō - thoát): "cởi ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 開: Đưa hai tay tháo thanh chốt ngang (开) để đẩy rộng hai cánh cổng lớn (門), mang ý nghĩa mở ra, bắt đầu hay nở hoa (開). • Chữ 脫: Cơ thể (月) trút bỏ lớp áo nặng nề bên ngoài để đổi lấy (兌) cảm giác nhẹ nhõm, tự do chính là hành động cởi ra, thoát khỏi (脫).
Thành phần cấu tạo
開脫
xá tội
開
門
Bộ Môn
Cánh cổng, cửa hai cánh (bao phía trên)
开
Khai
Mở / âm đọc (bên trong)
脫
月
Bộ Nhục
Thịt, cơ thể con người
兌
Chữ Đoài
Trao đổi, trút bỏ, biểu âm
Phân tích từ 開脫
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:xá tội
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây