併發症
—
Gợi nhớ
Từ "併發症" (bìng fā zhèng) mang nghĩa "sự phức tạp", kết hợp bởi 併 (bìng - tịnh): "gộp lại" + 發 (fā - phát): "Phát" + 症 (zhèng / zhēng - chứng): "triệu chứng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 併: Hai con người (亻) đứng sát cánh song song bên nhau (并) để gộp sức lại và sáp nhập làm một (併). • Chữ 發: Đôi chân vững vàng (癶) giương cánh cung (弓) kết hợp tay cầm vũ khí (殳) bắn mũi tên lao vút đi là phát ra, khởi phát (發). • Chữ 症: Khi cơ thể mắc bệnh (疒), thầy thuốc phải tìm đúng dấu hiệu chính xác (正) để bắt mạch gọi tên triệu chứng, chứng bệnh (症).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 併發症
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây