并发症
—
Gợi nhớ
Từ "并发症" (bìngfāzhèng) mang nghĩa "Biến chứng", kết hợp bởi 并 (bìng - tịnh): "Và" + 发 (fā - phát): "gửi" + 症 (zhèng / zhēng - chứng): "triệu chứng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 并: Hai người đứng sát bên nhau (丷) cùng chung tay gánh vác công việc trên một mặt phẳng (开), biểu thị ý gộp lại, cùng với, và (并). • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发). • Chữ 症: Khi cơ thể mắc bệnh (疒), thầy thuốc phải tìm đúng dấu hiệu chính xác (正) để bắt mạch gọi tên triệu chứng, chứng bệnh (症).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Biến chứng
Ví dụ (3)
糖尿病若控制不当,会引发视网膜病变等多种并发症。
Nếu bệnh tiểu đường kiểm soát không tốt sẽ dẫn tới nhiều biến chứng như bệnh lý võng mạc.
If diabetes is not properly controlled, it can lead to various complications such as retinopathy.
医生在术前向家属详细交代了可能发生的手术并发症。
Bác sĩ trước phẫu thuật đã giải thích chi tiết cho người nhà về các biến chứng phẫu thuật có thể xảy ra.
Before the operation, the doctor explained in detail to the family members the potential surgical complications.
术后早期下床活动有助于预防肺部并发症的发生。
Vận động xuống giường sớm sau phẫu thuật giúp ích cho việc phòng ngừa phát sinh biến chứng ở phổi.
Getting out of bed and moving around early after surgery helps prevent pulmonary complications.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây