ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
發
fā
Phát, gửi, phát hành (chữ phồn thể)
Hán việt: phát
フ丶丶丨丶丶一フ丨丶フ丶
12
—

Gợi nhớ

Đôi chân vững vàng (癶) giương cánh cung (弓) kết hợp tay cầm vũ khí (殳) bắn mũi tên lao vút đi là phát ra, khởi phát (發).

Thành phần cấu tạo

發
fā
Phát, gửi, phát hành (chữ phồn thể)
癶
Bộ Bát
Đôi chân bước lên / âm đọc (phía trên)
弓
Bộ Cung
Cây cung (bên trái)
殳
Bộ Thù
Vũ khí dài, đánh (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Phát, gửi, phát hành (chữ phồn thể)
Ví dụ (3)
qǐng请gěi给wǒ我fā发yóujiàn邮件。
Xin hãy gửi thư điện tử cho tôi.
Please send me an email.
gōngsī公司fā发le了niánzhōngjiǎng年终奖。
Công ty đã phát tiền thưởng cuối năm.
The company issued year-end bonuses.
zhù祝nǐ你fācái发财!
Chúc bạn phát tài!
Wish you get rich!

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây