發
フ丶丶丨丶丶一フ丨丶フ丶
12
—
Gợi nhớ
Đôi chân vững vàng (癶) giương cánh cung (弓) kết hợp tay cầm vũ khí (殳) bắn mũi tên lao vút đi là phát ra, khởi phát (發).
Thành phần cấu tạo
發
Phát, gửi, phát hành (chữ phồn thể)
癶
Bộ Bát
Đôi chân bước lên / âm đọc (phía trên)
弓
Bộ Cung
Cây cung (bên trái)
殳
Bộ Thù
Vũ khí dài, đánh (bên phải)
Từ đồng âm (5)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Phát, gửi, phát hành (chữ phồn thể)
Ví dụ (3)
请给我发邮件。
Xin hãy gửi thư điện tử cho tôi.
Please send me an email.
公司发了年终奖。
Công ty đã phát tiền thưởng cuối năm.
The company issued year-end bonuses.
祝你发财!
Chúc bạn phát tài!
Wish you get rich!
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây