发慌
—
Gợi nhớ
Từ "发慌" (fā huāng) mang nghĩa "Hốt hoảng, bồn chồn, hoang mang", kết hợp bởi 发 (fā - phát): "gửi" + 慌 (huāng - hoảng): "hoảng loạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发). • Chữ 慌: Trái tim (忄) lạc giữa cánh đồng hoang vắng (荒) không bóng người nên bỗng chốc trở nên bối rối, hoảng loạn (慌).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 发慌
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Hốt hoảng, bồn chồn, hoang mang
Ví dụ (3)
面对突发情况,我们千万不能发慌。
Đối mặt với tình huống đột xuất, chúng ta tuyệt đối không được hoảng loạn.
Faced with an emergency, we must never panic.
想到明天就要考试了,他心里有些发慌。
Nghĩ đến ngày mai phải đi thi, trong lòng anh ấy có chút bồn chồn lo lắng.
Thinking of the exam tomorrow, he felt a bit nervous and flustered.
身上没带钱,看着账单他心里直发慌。
Trên người không mang tiền, nhìn tờ hóa đơn thanh toán mà lòng anh ta cứ cuống cuồng lên.
With no money on him, he panicked as he looked at the bill.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây