措辭
—
Gợi nhớ
Từ "措辭" (cuò cí) mang nghĩa "cách diễn đạt", kết hợp bởi 措 (cuò - thố): "xử trí" + 辭 (cí - từ): "từ giã". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 措: Dùng đôi bàn tay (扌) sắp đặt lại những công việc tồn đọng từ ngày xưa (昔) cho đâu vào đấy gọi là xử trí, sắp xếp (措). • Chữ 辭: Đôi bàn tay (爫) kiên nhẫn gỡ từng mối tơ rối (厶) và dùng lời lẽ phân xử rõ ràng (辛) trước khi chắp tay (又) cáo biệt, nghĩa là từ giã, từ chối (辭).
Thành phần cấu tạo
措辭
cách diễn đạt
Phân tích từ 措辭
Từ ghép (14)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:cách diễn đạt
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây