辭
ノ丶丶ノフ丶丨丶丶丶フ丶丶一丶ノ一一丨
19
—
Gợi nhớ
Đôi bàn tay (爫) kiên nhẫn gỡ từng mối tơ rối (厶) và dùng lời lẽ phân xử rõ ràng (辛) trước khi chắp tay (又) cáo biệt, nghĩa là từ giã, từ chối (辭).
Thành phần cấu tạo
辭
từ giã, từ chức, từ chối
爫
Bộ Trảo (trên)
Móng vuốt, bàn tay cầm nắm (phía trên)
冂
Bộ Quynh
Vùng biên giới xa, khung bao (bao phía trên)
厶
Bộ Tư
Riêng tư (phía trên)
又
Bộ Hựu
Bàn tay phải, lặp lại (phía dưới)
辛
Bộ Tân
Cay đắng, vất vả (bên phải)
Từ ghép (1)
Từ đồng âm (14)
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:từ giã, từ chức, từ chối
Ví dụ (5)
朝辞白帝彩云间。
Sáng từ giã thành Bạch Đế trong làn mây rực rỡ.
Leaving Baidi City in the morning among colorful clouds.
他向公司提出了辞职申请。
Anh ấy đưa ra đơn từ chức với công ty.
He submitted his resignation application to the company.
盛情难辞,他就接受了邀请。
Thịnh tình khó từ chối, anh ấy liền chấp nhận lời mời.
Hard to decline such hospitality, he accepted the invitation.
屈原创作了许多不朽的楚辞。
Khuất Nguyên đã sáng tác nhiều bài Sở Từ bất hủ.
Qu Yuan composed many immortal Chu Ci poems.
主持人在开幕式上致欢迎辞。
Người dẫn chương trình phát biểu lời chào mừng tại lễ khai mạc.
The host delivered a welcoming speech at the opening ceremony.
2
Danh từ
Nghĩa:lời văn, bài từ (thể loại thơ cổ)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây