塵世
—
Gợi nhớ
Từ "塵世" (chén shì) mang nghĩa "trần gian", kết hợp bởi 塵 (chén - trần): "bụi bặm" + 世 (shì - thế): "thế giới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 塵: Đàn hươu (鹿) phóng nhanh qua thảo nguyên khô cằn làm tung lên những lớp đất cát (土) mù mịt khắp không trung, tạo thành màn bụi bặm nơi cõi trần (塵). • Chữ 世: Ba thế hệ nối tiếp nhau trên một trục thời gian dài ba mươi năm tạo thành một đời người và mở ra cả thế gian, thế giới (世).
Thành phần cấu tạo
塵世
trần gian
塵
鹿
Bộ Lộc
Con hươu chạy trên đồng
土
Bộ Thổ
Đất cát
世
世
Bộ Thế
Hình ba mươi năm (ba nét ngang = ba thập kỷ)
Phân tích từ 塵世
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:trần gian
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây