傢伙
—
Gợi nhớ
Từ "傢伙" (jiāhuǒ) mang nghĩa "chàng trai", kết hợp bởi 傢 (jiā - gia): "đồ đạc" + 伙 (huǒ - hỏa): "bạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 傢: Con người (亻) cùng những vật dụng gắn bó thân thuộc dưới một mái nhà (家) được gọi chung là đồ đạc, dụng cụ hoặc gã, kẻ (傢). • Chữ 伙: Những người bạn đồng hành (亻) cùng quây quần sưởi ấm và nấu ăn bên bếp lửa hồng (火) tạo thành một nhóm bạn, đồng bọn (伙).
Thành phần cấu tạo
傢伙
chàng trai
傢
亻
Bộ Nhân
Con người
家
Chữ Gia
Ngôi nhà, gia đình, biểu âm
伙
亻
Bộ Nhân
Con người
火
Bộ Hỏa
Lửa / âm đọc (bên phải)
Phân tích từ 傢伙
Từ ghép (15)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:chàng trai
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây