ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
傢伙
jiāhuǒ
chàng trai
Hán việt: gia hỏa
—

Gợi nhớ

Từ "傢伙" (jiāhuǒ) mang nghĩa "chàng trai", kết hợp bởi 傢 (jiā - gia): "đồ đạc" + 伙 (huǒ - hỏa): "bạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 傢: Con người (亻) cùng những vật dụng gắn bó thân thuộc dưới một mái nhà (家) được gọi chung là đồ đạc, dụng cụ hoặc gã, kẻ (傢). • Chữ 伙: Những người bạn đồng hành (亻) cùng quây quần sưởi ấm và nấu ăn bên bếp lửa hồng (火) tạo thành một nhóm bạn, đồng bọn (伙).

Thành phần cấu tạo

傢伙
jiāhuǒ
chàng trai
傢
jiā • gia
đồ đạc
亻
Bộ Nhân
Con người
家
Chữ Gia
Ngôi nhà, gia đình, biểu âm
伙
huǒ • hỏa
bạn
亻
Bộ Nhân
Con người
火
Bộ Hỏa
Lửa / âm đọc (bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây