伙食补贴
—
Gợi nhớ
Từ "伙食补贴" (huǒshí bǔtiē) mang nghĩa "Phụ cấp ăn uống, tiền trợ cấp về ăn uống", kết hợp bởi 伙 (huǒ - hỏa): "bạn" + 食 (shí - thực): "thức ăn" + 补 (bǔ - bổ): "sửa chữa" + 贴 (tiē - thiếp): "dán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 伙: Những người bạn đồng hành (亻) cùng quây quần sưởi ấm và nấu ăn bên bếp lửa hồng (火) tạo thành một nhóm bạn, đồng bọn (伙). • Chữ 食: Dưới mái nhà ấm áp (人) bày sẵn bát cơm thơm lành (良) để mọi người cùng thưởng thức mỗi ngày, tượng trưng cho lương thực, thức ăn và việc ăn uống (食). • Chữ 补: Khi tấm áo (衤) bị rách một đường nhỏ (卜), người thợ khéo léo khâu vá lại để bù đắp, bổ sung (补). • Chữ 贴: Đem vật có giá trị (贝) áp sát chiếm lấy (占) một vị trí cố định trên mặt phẳng chính là hành động dán, gắn vào (贴).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 伙食补贴
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phụ cấp ăn uống, tiền trợ cấp về ăn uống
Ví dụ (3)
表格里记录了伙食补贴。
Trong biểu mẫu đã ghi Phụ cấp ăn uống (tiền trợ cấp về ăn uống).
The form records the meal allowance.
请确认伙食补贴是否正确。
Hãy xác nhận Phụ cấp ăn uống (tiền trợ cấp về ăn uống) có đúng không.
Please confirm whether the meal allowance is correct.
伙食补贴需要单独说明。
Phụ cấp ăn uống (tiền trợ cấp về ăn uống) cần được giải thích riêng.
The meal allowance requires a separate explanation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây