ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
伙食补贴
huǒshí bǔtiē
Phụ cấp ăn uống, tiền trợ cấp về ăn uống
Hán việt: hỏa thực bổ thiếp
—

Gợi nhớ

Từ "伙食补贴" (huǒshí bǔtiē) mang nghĩa "Phụ cấp ăn uống, tiền trợ cấp về ăn uống", kết hợp bởi 伙 (huǒ - hỏa): "bạn" + 食 (shí - thực): "thức ăn" + 补 (bǔ - bổ): "sửa chữa" + 贴 (tiē - thiếp): "dán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 伙: Những người bạn đồng hành (亻) cùng quây quần sưởi ấm và nấu ăn bên bếp lửa hồng (火) tạo thành một nhóm bạn, đồng bọn (伙). • Chữ 食: Dưới mái nhà ấm áp (人) bày sẵn bát cơm thơm lành (良) để mọi người cùng thưởng thức mỗi ngày, tượng trưng cho lương thực, thức ăn và việc ăn uống (食). • Chữ 补: Khi tấm áo (衤) bị rách một đường nhỏ (卜), người thợ khéo léo khâu vá lại để bù đắp, bổ sung (补). • Chữ 贴: Đem vật có giá trị (贝) áp sát chiếm lấy (占) một vị trí cố định trên mặt phẳng chính là hành động dán, gắn vào (贴).

Thành phần cấu tạo

伙食补贴
huǒshí bǔtiē
Phụ cấp ăn uống, tiền trợ cấp về ăn uống
伙
huǒ • hỏa
bạn
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
火
Bộ Hỏa
Lửa / âm đọc (bên phải)
食
shí • thực
thức ăn
食
Bộ Thực
Hình nắp vung đậy bát cơm
补
bǔ • bổ
sửa chữa
衤
Bộ Y (biến thể)
Áo (bên trái)
卜
Bộ Bốc
Bói / âm đọc (bên phải)
贴
tiē • thiếp
dán
贝
Bộ Bối
Vỏ sò, tiền (nằm bên trái)
占
Chiếm
Chiếm chỗ / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Phụ cấp ăn uống, tiền trợ cấp về ăn uống
Ví dụ (3)
biǎogé表格lǐ里jìlù记录le了huǒshí伙食bǔtiē补贴。
Trong biểu mẫu đã ghi Phụ cấp ăn uống (tiền trợ cấp về ăn uống).
The form records the meal allowance.
qǐng请quèrèn确认huǒshí伙食bǔtiē补贴shìfǒu是否zhèngquè正确。
Hãy xác nhận Phụ cấp ăn uống (tiền trợ cấp về ăn uống) có đúng không.
Please confirm whether the meal allowance is correct.
huǒshí伙食bǔtiē补贴xūyào需要dāndú单独shuōmíng说明。
Phụ cấp ăn uống (tiền trợ cấp về ăn uống) cần được giải thích riêng.
The meal allowance requires a separate explanation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây