伙食
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "伙食" (huǒ·shí) mang nghĩa "bữa ăn tập thể, khẩu phần ăn", kết hợp bởi 伙 (huǒ - hỏa): "bạn" + 食 (shí - thực): "thức ăn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 伙: Những người bạn đồng hành (亻) cùng quây quần sưởi ấm và nấu ăn bên bếp lửa hồng (火) tạo thành một nhóm bạn, đồng bọn (伙). • Chữ 食: Dưới mái nhà ấm áp (人) bày sẵn bát cơm thơm lành (良) để mọi người cùng thưởng thức mỗi ngày, tượng trưng cho lương thực, thức ăn và việc ăn uống (食).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 伙食
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bữa ăn tập thể, khẩu phần ăn
Ví dụ (5)
我们学校食堂的伙食很好。
Bữa ăn tập thể ở nhà ăn trường chúng tôi rất ngon.
The food in our school cafeteria is very good.
公司为员工提供免费伙食。
Công ty cung cấp khẩu phần ăn miễn phí cho nhân viên.
The company provides free meals for its employees.
部队里的伙食怎么样?
Bữa ăn tập thể trong quân đội như thế nào?
How is the food in the military?
每个月的伙食费大概是一千元。
Chi phí cho khẩu phần ăn mỗi tháng khoảng một ngàn nhân dân tệ.
The monthly food expense is about 1,000 yuan.
他们正在想办法改善学生的伙食。
Họ đang tìm cách cải thiện khẩu phần ăn của học sinh.
They are trying to find ways to improve the students' meals.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây