回絕
—
Gợi nhớ
Từ "回絕" (huíjué) mang nghĩa "từ chối", kết hợp bởi 回 (huí - hồi): "về" + 絕 (jué - tuyệt): "Tuyệt đối". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 回: Đi một vòng từ khung cửa nhỏ bên trong (口) ra đến vòng tường lớn bên ngoài (囗) rồi lại tìm đường quay lại, trở về chốn cũ (回). • Chữ 絕: Dùng con dao sắc (刀) cắt đứt lìa sợi dây tơ (糹) đang bám chặt (巴), tạo nên trạng thái dứt khoát hoàn toàn, tuyệt đối, cực kỳ (絕).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 回絕
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây