ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
回絕
huíjué
từ chối
Hán việt: hồi tuyệt
—

Gợi nhớ

Từ "回絕" (huíjué) mang nghĩa "từ chối", kết hợp bởi 回 (huí - hồi): "về" + 絕 (jué - tuyệt): "Tuyệt đối". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 回: Đi một vòng từ khung cửa nhỏ bên trong (口) ra đến vòng tường lớn bên ngoài (囗) rồi lại tìm đường quay lại, trở về chốn cũ (回). • Chữ 絕: Dùng con dao sắc (刀) cắt đứt lìa sợi dây tơ (糹) đang bám chặt (巴), tạo nên trạng thái dứt khoát hoàn toàn, tuyệt đối, cực kỳ (絕).

Thành phần cấu tạo

回絕
huíjué
từ chối
回
huí • hồi
về
囗
Bộ Vi (ngoài)
Khung lớn bên ngoài
口
Bộ Khẩu (trong)
Ô vuông nhỏ bên trong
絕
jué • tuyệt
Tuyệt đối
糹
Bộ Mịch
Sợi tơ, vải vóc (bên trái)
刀
Bộ Đao
Con dao, vũ khí (phía trên)
巴
Ba
Bám, mong chờ / âm đọc (phía dưới)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây