答覆
—
Gợi nhớ
Từ "答覆" (dáfù) nghĩa là "hồi đáp", ghép bởi: 答 (dá): trả lời + 覆 (fù): Lật đổ.
Thành phần cấu tạo
答覆
hồi đáp
⺮
合
覀
复
Phân tích từ 答覆
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:hồi đáp
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
Từ "答覆" (dáfù) nghĩa là "hồi đáp", ghép bởi: 答 (dá): trả lời + 覆 (fù): Lật đổ.