颠覆
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "颠覆" (diānfù) mang nghĩa "lật đổ, phá vỡ hoàn toàn", kết hợp bởi 颠 (diān - điên): "đỉnh" + 覆 (fù - phúc): "Lật đổ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 颠: Phần đầu (页) vươn lên vị trí thật sự (真) cao nhất của cơ thể là đỉnh đầu, đồng thời chỉ sự nghiêng đổ, đảo lộn từ đỉnh xuống (颠). • Chữ 覆: Nắp đậy phía trên (覀) bị lật ngược lại (复) nhiều lần làm đảo lộn tất cả hoặc bao trùm, che phủ, lật đổ (覆).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 颠覆
Từ ghép (14)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:lật đổ, phá vỡ hoàn toàn
Ví dụ (5)
这项新技术彻底颠覆了传统的生产模式。
Công nghệ mới này đã phá vỡ hoàn toàn mô hình sản xuất truyền thống.
This new technology has completely overturned the traditional production model.
这部电影的结局完全颠覆了观众的认知。
Cái kết của bộ phim này đã phá vỡ hoàn toàn nhận thức của khán giả.
The ending of this film completely subverted the audience's expectations.
任何企图颠覆国家政权的行为都是违法的。
Bất kỳ hành vi nào âm mưu lật đổ chính quyền quốc gia đều là vi phạm pháp luật.
Any attempt to overthrow the state power is illegal.
他的设计理念颠覆了整个时尚界的规则。
Ý tưởng thiết kế của anh ấy đã lật đổ các quy tắc của toàn bộ giới thời trang.
His design philosophy has upended the rules of the entire fashion industry.
智能手机的普及颠覆了人们的生活方式。
Sự phổ biến của điện thoại thông minh đã phá vỡ hoàn toàn lối sống của mọi người.
The widespread adoption of smartphones has transformed people's way of life.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây