ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
颠覆
diānfù
lật đổ, phá vỡ hoàn toàn
Hán việt: điên phúc
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "颠覆" (diānfù) mang nghĩa "lật đổ, phá vỡ hoàn toàn", kết hợp bởi 颠 (diān - điên): "đỉnh" + 覆 (fù - phúc): "Lật đổ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 颠: Phần đầu (页) vươn lên vị trí thật sự (真) cao nhất của cơ thể là đỉnh đầu, đồng thời chỉ sự nghiêng đổ, đảo lộn từ đỉnh xuống (颠). • Chữ 覆: Nắp đậy phía trên (覀) bị lật ngược lại (复) nhiều lần làm đảo lộn tất cả hoặc bao trùm, che phủ, lật đổ (覆).

Thành phần cấu tạo

颠覆
diānfù
lật đổ, phá vỡ hoàn toàn
颠
diān • điên
đỉnh
真
Chân
Thật / âm đọc (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu (bên phải)
覆
fù • phúc
Lật đổ
覀
Bộ Á (biến thể)
Che đậy, úp ngược từ trên xuống (phía trên)
复
Chữ Phục
Quay lại, lặp lại / âm đọc (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:lật đổ, phá vỡ hoàn toàn
Ví dụ (5)
zhè这xiàng项xīn新jìshù技术chèdǐ彻底diānfù颠覆le了chuántǒng传统de的shēngchǎn生产móshì模式。
Công nghệ mới này đã phá vỡ hoàn toàn mô hình sản xuất truyền thống.
This new technology has completely overturned the traditional production model.
zhè这bù部diànyǐng电影de的jiéjú结局wánquán完全diānfù颠覆le了guānzhòng观众de的rènzhī认知。
Cái kết của bộ phim này đã phá vỡ hoàn toàn nhận thức của khán giả.
The ending of this film completely subverted the audience's expectations.
rènhé任何qǐtú企图diānfù颠覆guójiā国家zhèngquán政权de的xíngwéi行为dōu都shì是wéifǎ违法de的。
Bất kỳ hành vi nào âm mưu lật đổ chính quyền quốc gia đều là vi phạm pháp luật.
Any attempt to overthrow the state power is illegal.
tā他de的shèjì设计lǐniàn理念diānfù颠覆le了zhěnggè整个shíshàngjiè时尚界de的guīzé规则。
Ý tưởng thiết kế của anh ấy đã lật đổ các quy tắc của toàn bộ giới thời trang.
His design philosophy has upended the rules of the entire fashion industry.
zhìnéng智能shǒujī手机de的pǔjí普及diānfù颠覆le了rénmen人们de的shēnghuó生活fāngshì方式。
Sự phổ biến của điện thoại thông minh đã phá vỡ hoàn toàn lối sống của mọi người.
The widespread adoption of smartphones has transformed people's way of life.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây