ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
包覆
bāo fù
Bao bọc, che phủ
Hán việt: bao phúc
—

Gợi nhớ

Từ "包覆" (bāo fù) mang nghĩa "Bao bọc, che phủ", kết hợp bởi 包 (bāo - bao): "Gói" + 覆 (fù - phúc): "Lật đổ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 包: Vòng tay ôm ấp (勹) che chở đứa bé (巳) nằm gọn bên trong lòng mẹ gợi hình ảnh bọc kín, gói ghém (包). • Chữ 覆: Nắp đậy phía trên (覀) bị lật ngược lại (复) nhiều lần làm đảo lộn tất cả hoặc bao trùm, che phủ, lật đổ (覆).

Thành phần cấu tạo

包覆
bāo fù
Bao bọc, che phủ
包
bāo • bao
Gói
勹
Bộ Bao
Bao bọc (phía ngoài)
巳
Tỵ
Thai nhi / âm đọc (phía trong)
覆
fù • phúc
Lật đổ
覀
Bộ Á (biến thể)
Che đậy, úp ngược từ trên xuống (phía trên)
复
Chữ Phục
Quay lại, lặp lại / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Bao bọc, che phủ
Ví dụ (3)
zhè这zhǒng种xīn新cáiliào材料kěyǐ可以jǐnmì紧密bāofù包覆zài在guǎndào管道biǎomiàn表面。
Loại vật liệu mới này có thể bao bọc chặt chẽ lên bề mặt đường ống.
This new material can tightly wrap around the surface of the pipe.
zhǒngzi种子wàimiàn外面bāofù包覆zhe着yì一céng层jiānyìng坚硬de的wàiké外壳。
Phía ngoài hạt giống được bao bọc bởi một lớp vỏ cứng.
The seed is encased in a hard outer shell.
shāngkǒu伤口yǐjīng已经bèi被yīyòng医用shābù纱布yánmì严密de地bāofù包覆qǐlái起来le了。
Vết thương đã được băng gạc y tế bao bọc kín lại rồi.
The wound has been tightly wrapped in medical gauze.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây