包覆
—
Gợi nhớ
Từ "包覆" (bāo fù) mang nghĩa "Bao bọc, che phủ", kết hợp bởi 包 (bāo - bao): "Gói" + 覆 (fù - phúc): "Lật đổ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 包: Vòng tay ôm ấp (勹) che chở đứa bé (巳) nằm gọn bên trong lòng mẹ gợi hình ảnh bọc kín, gói ghém (包). • Chữ 覆: Nắp đậy phía trên (覀) bị lật ngược lại (复) nhiều lần làm đảo lộn tất cả hoặc bao trùm, che phủ, lật đổ (覆).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 包覆
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Bao bọc, che phủ
Ví dụ (3)
这种新材料可以紧密包覆在管道表面。
Loại vật liệu mới này có thể bao bọc chặt chẽ lên bề mặt đường ống.
This new material can tightly wrap around the surface of the pipe.
种子外面包覆着一层坚硬的外壳。
Phía ngoài hạt giống được bao bọc bởi một lớp vỏ cứng.
The seed is encased in a hard outer shell.
伤口已经被医用纱布严密地包覆起来了。
Vết thương đã được băng gạc y tế bao bọc kín lại rồi.
The wound has been tightly wrapped in medical gauze.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây