覆亡
—
Gợi nhớ
Từ "覆亡" (fù wáng) mang nghĩa "diệt vong, sụp đổ hoàn toàn", kết hợp bởi 覆 (fù - phúc): "Lật đổ" + 亡 (wáng - vong): "chết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 覆: Nắp đậy phía trên (覀) bị lật ngược lại (复) nhiều lần làm đảo lộn tất cả hoặc bao trùm, che phủ, lật đổ (覆). • Chữ 亡: Người lặng lẽ ẩn mình vào góc khuất không còn xuất hiện nữa (亡) biểu thị sự mất mát, diệt vong hay qua đời (亡).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 覆亡
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:diệt vong, sụp đổ hoàn toàn
Ví dụ (3)
腐败是导致这个封建王朝覆亡的主要原因。
Tham nhũng là nguyên nhân chính dẫn đến sự diệt vong của vương triều phong kiến này.
Corruption was the main cause that led to the downfall of this feudal dynasty.
如果不能及时调整战略,这支军队将面临覆亡的危险。
Nếu không thể điều chỉnh chiến lược kịp thời, quân đội này sẽ đối mặt với nguy cơ bị tiêu diệt hoàn toàn.
If the strategy cannot be adjusted in time, this army will face the danger of annihilation.
历史上有无数个强盛一时的帝国最终走向了覆亡。
Trong lịch sử có vô số đế quốc từng hưng thịnh một thời cuối cùng đã đi đến chỗ diệt vong.
Countless once-mighty empires in history eventually met their downfall.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây