天翻地覆
—
Gợi nhớ
Từ "天翻地覆" (tiān fān dì fù) mang nghĩa "thay đổi long trời lở đất", kết hợp bởi 天 (tiān - thiên): "ngày" + 翻 (fān - phiên): "Lật" + 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất" + 覆 (fù - phúc): "Lật đổ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 天: Phía trên đỉnh đầu (一) của con người đứng dang tay (大) là vòm trời bao la vô tận, tượng trưng cho bầu trời và ngày (天). • Chữ 翻: Đôi cánh chim (羽) vỗ nhịp nhàng bay lượn từng đợt (番) trên bầu trời, gợi động tác lật trang sách hoặc biên dịch ngôn ngữ (翻). • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động. • Chữ 覆: Nắp đậy phía trên (覀) bị lật ngược lại (复) nhiều lần làm đảo lộn tất cả hoặc bao trùm, che phủ, lật đổ (覆).
Thành phần cấu tạo
天翻地覆
thay đổi long trời lở đất
Phân tích từ 天翻地覆
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:thay đổi long trời lở đất
Ví dụ (3)
改革开放四十年来,中国发生了天翻地覆的变化。
Qua bốn mươi năm cải cách mở cửa, Trung Quốc đã có những thay đổi long trời lở đất.
Over the forty years of reform and opening up, earth-shaking changes have taken place in China.
自从家里添了双胞胎,他们的生活变得天翻地覆。
Kể từ khi gia đình có thêm cặp song sinh, cuộc sống của họ đã bị đảo lộn hoàn toàn.
Ever since the twins were born into the family, their lives have been turned completely upside down.
工业革命给人类的生产方式带来了天翻地覆的变革。
Cuộc cách mạng công nghiệp đã đem lại những cải cách long trời lở đất đối với phương thức sản xuất của nhân loại.
The Industrial Revolution brought about earth-shaking transformations in human modes of production.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây