ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
解答
jiědá
giải đáp, trả lời câu hỏi
Hán việt: giải đáp
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "解答" (jiědá) nghĩa là "giải đáp, trả lời câu hỏi", ghép bởi: 解 (jiě / jiè / xiè): giải thích + 答 (dá): trả lời.

Thành phần cấu tạo

解答
jiědá
giải đáp, trả lời câu hỏi
角
刀
牛
⺮
合

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:giải đáp, trả lời câu hỏi
Ví dụ (5)
lǎoshī老师nàixīn耐心de地jiědá解答le了wǒ我de的wèntí问题。
Giáo viên đã kiên nhẫn giải đáp câu hỏi của tôi.
The teacher patiently answered my question.
tā他wúfǎ无法jiědá解答zhè这dào道fùzá复杂de的shùxuétí数学题。
Anh ấy không thể giải đáp được bài toán phức tạp này.
He couldn't solve this complicated math problem.
qǐng请dàjiā大家suíshí随时tíwèn提问,wǒ我huì会jìnlì尽力jiědá解答。
Xin mọi người cứ thoải mái đặt câu hỏi, tôi sẽ cố gắng hết sức để giải đáp.
Please feel free to ask questions at any time, and I'll do my best to answer them.
zhuānjiā专家zài在huìyì会议shàng上jiědá解答le了guānzhòng观众de的yíwèn疑问。
Chuyên gia đã giải đáp những thắc mắc của khán giả tại hội nghị.
The expert answered the audience's questions at the conference.
zhè这běn本shū书xiángxì详细de地jiědá解答le了guānyú关于réngōngzhìnéng人工智能de的gè各zhǒng种wèntí问题。
Cuốn sách này đã giải đáp chi tiết các câu hỏi khác nhau về trí tuệ nhân tạo.
This book provides detailed answers to various questions about artificial intelligence.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây