奧妙
—
Gợi nhớ
Từ "奧妙" (àomiào) mang nghĩa "bí mật", kết hợp bởi 奧 (ào - áo): "sâu sắc" + 妙 (miào - diệu): "Tuyệt vời". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 奧: Dưới mái nhà thâm nghiêm (宀), phải dày công phân biệt và suy xét tỉ mỉ (釆) những đạo lý lớn lao (大) mới thấu hiểu hết sự sâu sắc, huyền bí (奧). • Chữ 妙: Thiếu nữ (女) trẻ (少) xinh đẹp duyên dáng, tinh tế kỳ diệu, tuyệt vời 妙.
Thành phần cấu tạo
奧妙
bí mật
奧
宀
Bộ Miên
Mái nhà thâm nghiêm, kín đáo
釆
Bộ Biện
Phân biệt, suy xét tường tận
大
Bộ Đại
To lớn, rộng khắp
妙
女
Bộ Nữ
Phụ nữ (bên trái)
少
Bộ Thiểu
Trẻ / âm đọc (bên phải)
Phân tích từ 奧妙
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
Vs
Nghĩa:bí mật
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây