反覆
—
Gợi nhớ
Từ "反覆" (fǎnfù) mang nghĩa "lặp đi lặp lại", kết hợp bởi 反 (fǎn - phản): "phản đối" + 覆 (fù - phúc): "Lật đổ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 反: Bàn tay (又) bám vào vách đá (厂) rồi bất ngờ lật ngược tình thế để chống trả, mang nghĩa quay ngược lại hay phản đối (反). • Chữ 覆: Nắp đậy phía trên (覀) bị lật ngược lại (复) nhiều lần làm đảo lộn tất cả hoặc bao trùm, che phủ, lật đổ (覆).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 反覆
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:lặp đi lặp lại
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây