ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
反覆
fǎnfù
lặp đi lặp lại
Hán việt: phản phúc
—

Gợi nhớ

Từ "反覆" (fǎnfù) mang nghĩa "lặp đi lặp lại", kết hợp bởi 反 (fǎn - phản): "phản đối" + 覆 (fù - phúc): "Lật đổ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 反: Bàn tay (又) bám vào vách đá (厂) rồi bất ngờ lật ngược tình thế để chống trả, mang nghĩa quay ngược lại hay phản đối (反). • Chữ 覆: Nắp đậy phía trên (覀) bị lật ngược lại (复) nhiều lần làm đảo lộn tất cả hoặc bao trùm, che phủ, lật đổ (覆).

Thành phần cấu tạo

反覆
fǎnfù
lặp đi lặp lại
反
fǎn • phản
phản đối
厂
Bộ Hán
Vách đá (phía trên)
又
Bộ Hựu
Bàn tay (phía dưới)
覆
fù • phúc
Lật đổ
覀
Bộ Á (biến thể)
Che đậy, úp ngược từ trên xuống (phía trên)
复
Chữ Phục
Quay lại, lặp lại / âm đọc (phía dưới)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây