ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
神祇
shén qí
Thần linh, thần thánh
Hán việt: thần kỳ
—

Gợi nhớ

Từ "神祇" (shén qí) mang nghĩa "Thần linh, thần thánh", kết hợp bởi 神 (shén - thần): "Thần" + 祇 (qí / zhǐ - kỳ): "thần đất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 神: Trước bàn thờ lễ nghi (礻), con người thành kính giơ hai tay trình bày (申) lời cầu nguyện lên các đấng thần linh và tinh thần tối cao (神). • Chữ 祇: Vị thần linh (礻) cai quản tận gốc rễ mặt đất (氐) đem lại bình an, cũng dùng với nghĩa chỉ là, vỏn vẹn (祇).

Thành phần cấu tạo

神祇
shén qí
Thần linh, thần thánh
神
shén • thần
Thần
礻
Bộ Thị (đứng)
Thần linh, lễ nghi, phúc lộc (bên trái)
申
Thân
Trình bày / âm đọc (bên phải)
祇
qí / zhǐ • kỳ
thần đất
礻
Bộ Thị (đứng)
Thần linh, lễ nghi, phúc lộc (bên trái)
氐
Đê
Thấp / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Thần linh, thần thánh
Ví dụ (3)
gǔdàirén古代人chángcháng常常jìsì祭祀shénqí神祇yǐqiú以求fēngtiáoyǔshùn风调雨顺。
Người cổ đại thường tế lễ các vị thần linh để cầu mong mưa thuận gió hòa.
People in ancient times often offered sacrifices to the deities to pray for favorable weather.
zài在zhè这gè个shénshèng神圣de的miàoyǔ庙宇lǐ里,gòngfèng供奉zhe着xǔduō许多shénqí神祇。
Trong ngôi đền thiêng liêng này thờ phụng rất nhiều vị thần linh.
Many deities are enshrined in this sacred temple.
tā他fǎngfú仿佛shì是zhǎngkòng掌控mìngyùn命运de的shénqí神祇。
Anh ta cứ như thể là một vị thần cai quản vận mệnh.
He seemed like a deity in control of destiny.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây