不堪入耳
—
Gợi nhớ
Từ "不堪入耳" (bù kān rù ěr) mang nghĩa "Khó nghe, không thể lọt tai", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 堪 (kān - kham): "có thể chịu được" + 入 (rù - nhập): "Vào" + 耳 (ěr - nhĩ): "tai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 堪: Nền đất (土) đã được đầm nén cực kỳ kỹ lưỡng (甚) nên hoàn toàn đủ sức nâng đỡ và có thể chịu được sức nặng lớn (堪). • Chữ 入: Hai nét bút nghiêng tựa vào nhau như dáng người cúi đầu bước qua ngưỡng cửa (入), biểu thị hành động đi từ ngoài vào trong (入). • Chữ 耳: Đường nét vẽ lại hình vành tai bên ngoài và ống thính giác bên trong giúp con người lắng nghe âm thanh chính là cái tai, lỗ tai (耳).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / thành ngữ
Nghĩa:Khó nghe, không thể lọt tai
Ví dụ (3)
这种脏话真是不堪入耳。
Những lời tục tĩu này thật sự rất khó nghe.
Such foul language is truly unbearable to hear.
他的态度和言辞简直不堪入耳。
Thái độ và lời lẽ của anh ta quả thực không thể lọt tai.
His attitude and language are simply offensive to the ear.
隔壁传来一阵不堪入耳的争吵声。
Từ phòng bên cạnh truyền đến một trận cãi vã chướng tai.
A burst of vulgar arguing came from next door.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây