ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
浮游
fú yóu
trôi nổi, phù du
Hán việt: phù du
—

Gợi nhớ

Từ "浮游" (fú yóu) mang nghĩa "trôi nổi, phù du", kết hợp bởi 浮 (fú - phù): "nổi" + 游 (yóu - du): "bơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 浮: Như chim mẹ ấp ủ đàn con (孚) nhẹ nhàng trôi bồng bềnh trên mặt nước (氵), tạo nên hình ảnh trôi nổi (浮). • Chữ 游: Con người thỏa sức vẫy vùng trong làn nước (氵) mát lành dưới bóng cờ (斿) tung bay trong chuyến đi chơi xa là bơi lội, du lịch (游).

Thành phần cấu tạo

浮游
fú yóu
trôi nổi, phù du
浮
fú • phù
nổi
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
孚
Phù
Tin / âm đọc (bên phải)
游
yóu • du
bơi
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
斿
Chữ Du
Lá cờ tung bay, du ngoạn (bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây