浮游
—
Gợi nhớ
Từ "浮游" (fú yóu) mang nghĩa "trôi nổi, phù du", kết hợp bởi 浮 (fú - phù): "nổi" + 游 (yóu - du): "bơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 浮: Như chim mẹ ấp ủ đàn con (孚) nhẹ nhàng trôi bồng bềnh trên mặt nước (氵), tạo nên hình ảnh trôi nổi (浮). • Chữ 游: Con người thỏa sức vẫy vùng trong làn nước (氵) mát lành dưới bóng cờ (斿) tung bay trong chuyến đi chơi xa là bơi lội, du lịch (游).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 浮游
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây