ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
杂事
zá shì
việc vặt, công việc lặt vặt
Hán việt: tạp sự
—

Gợi nhớ

Từ "杂事" (zá shì) mang nghĩa "việc vặt, công việc lặt vặt", kết hợp bởi 杂 (zá - tạp): "Lẫn lộn" + 事 (shì - sự): "việc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 杂: Chín (九) loại thân gỗ (木) khác nhau gom chung vào một chỗ tạo nên sự pha trộn đa dạng, lẫn lộn (杂). • Chữ 事: Tay cầm bút (彐) ghi chép lại mọi điều qua miệng (口) kể ra, những gì cần ghi nhớ xử lý chính là việc 事.

Thành phần cấu tạo

杂事
zá shì
việc vặt, công việc lặt vặt
杂
zá • tạp
Lẫn lộn
九
Cửu (biến thể)
Nhiều (phía trên)
木
Bộ Mộc
Cây (phía dưới)
事
shì • sự
việc
一
Bộ Nhất
Nét ngang (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng, nơi ghi chép (ở giữa)
彐
Kệ (biến thể)
Bàn tay cầm bút (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:việc vặt, công việc lặt vặt
Ví dụ (3)
bàngōngshì办公室lǐ里měitiān每天dōu都yǒu有xǔduō许多záshì杂事xūyào需要rén人qù去chǔlǐ处理。
Trong văn phòng mỗi ngày đều có rất nhiều việc lặt vặt cần người xử lý.
There are many trivial matters in the office that need to be handled every day.
tā他bèi被gè各zhǒng种jiāwù家务záshìchánshēn杂事缠身,wúfǎ无法zhuānzhù专注yú于xiězuò写作。
Anh ấy bị bận rộn bởi đủ thứ việc nhà tạp nham nên không thể tập trung viết lách.
Bogged down by all kinds of household chores, he could not focus on his writing.
zhùlǐ助理de的gōngzuò工作jiù就shì是bāng帮jīnglǐ经理fēndān分担yìxiē一些rìcháng日常záshì杂事。
Công việc của trợ lý chính là giúp giám đốc san sẻ một số việc vặt hằng ngày.
An assistant's job is to help the manager share some of the daily chores.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây