杂事
—
Gợi nhớ
Từ "杂事" (zá shì) mang nghĩa "việc vặt, công việc lặt vặt", kết hợp bởi 杂 (zá - tạp): "Lẫn lộn" + 事 (shì - sự): "việc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 杂: Chín (九) loại thân gỗ (木) khác nhau gom chung vào một chỗ tạo nên sự pha trộn đa dạng, lẫn lộn (杂). • Chữ 事: Tay cầm bút (彐) ghi chép lại mọi điều qua miệng (口) kể ra, những gì cần ghi nhớ xử lý chính là việc 事.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 杂事
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:việc vặt, công việc lặt vặt
Ví dụ (3)
办公室里每天都有许多杂事需要人去处理。
Trong văn phòng mỗi ngày đều có rất nhiều việc lặt vặt cần người xử lý.
There are many trivial matters in the office that need to be handled every day.
他被各种家务杂事缠身,无法专注于写作。
Anh ấy bị bận rộn bởi đủ thứ việc nhà tạp nham nên không thể tập trung viết lách.
Bogged down by all kinds of household chores, he could not focus on his writing.
助理的工作就是帮经理分担一些日常杂事。
Công việc của trợ lý chính là giúp giám đốc san sẻ một số việc vặt hằng ngày.
An assistant's job is to help the manager share some of the daily chores.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây