轻捷
—
Gợi nhớ
Từ "轻捷" (qīng jié) mang nghĩa "nhanh nhẹn, nhẹ nhàng thoăn thoắt", kết hợp bởi 轻 (qīng - khinh): "nhẹ" + 捷 (jié - tiệp): "Nhanh chóng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 轻: Chiếc xe ngựa (车) được đóng khéo léo và gọn gàng (圣) nên lướt đi trên đường vô cùng êm ái, nhẹ nhàng (轻). • Chữ 捷: Đôi bàn tay (扌) thao tác mau lẹ, thoăn thoắt (疌) giúp giành lấy chiến thắng nhanh chóng trên chiến trường (捷).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 轻捷
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:nhanh nhẹn, nhẹ nhàng thoăn thoắt
Ví dụ (3)
小猫以轻捷的步伐越过了那堵矮墙。
Chú mèo con nhảy qua bức tường thấp bằng những bước chân vô cùng nhẹ nhàng nhanh nhẹn.
The kitten leaped over that low wall with nimble steps.
随着欢快的音乐,舞者们跳起了轻捷的舞蹈。
Theo giai điệu nhạc vui tươi, những vũ công bắt đầu điệu nhảy nhẹ nhàng, uyển chuyển.
To the cheerful music, the dancers broke into a light and nimble dance.
听见妈妈叫他,他立刻迈着轻捷的步子跑了过去。
Nghe thấy mẹ gọi, cậu bé lập tức chạy nhanh tới bằng những bước chân thoăn thoắt.
Hearing his mother call him, he immediately ran over with light, brisk steps.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây