无邪
—
Gợi nhớ
Từ "无邪" (wú xié) mang nghĩa "ngây thơ, trong sáng, hồn nhiên", kết hợp bởi 无 (wú - vô): "không có" + 邪 (xié - tà): "xấu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 邪: Nơi vùng biên ấp (阝) xuất hiện những kẻ nanh vuốt sắc nhọn như răng thú (牙) chuyên làm điều tà ác, sai trái (邪).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 无邪
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:ngây thơ, trong sáng, hồn nhiên
Ví dụ (3)
孩子天真无邪的笑脸是世界上最美丽的画面。
Khuôn mặt cười ngây thơ trong sáng của trẻ thơ là bức tranh đẹp nhất trên thế giới.
A child's innocent smiling face is the most beautiful picture in the world.
他的眼神坦率无邪,让人产生信任感。
Ánh mắt anh ấy thẳng thắn và trong sáng, làm cho người khác có cảm giác tin tưởng.
His eyes are frank and innocent, which makes people feel a sense of trust.
诗歌表达了对童年无邪生活的无限向往。
Bài thơ thể hiện niềm khao khát vô hạn đối với cuộc sống ngây thơ trong sáng thuở ấu thơ.
The poem expresses an infinite yearning for the innocent life of childhood.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây