激昂
—
Gợi nhớ
Từ "激昂" (jī áng) mang nghĩa "hào hùng, sôi nổi, tràn đầy nhiệt huyết", kết hợp bởi 激 (jī - kích): "Kích động" + 昂 (áng - ngang): "cao". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 激: Dòng nước chảy xiết (氵) đập mạnh vào ghềnh đá làm bắn tung bọt trắng xóa (敫), khơi dậy cảm xúc mạnh mẽ và kích thích, kích động (激). • Chữ 昂: Ngẩng cao đầu (卬) hướng thẳng lên ánh mặt trời rực rỡ (日) thể hiện khí phách hiên ngang, vươn cao (昂).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 激昂
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:hào hùng, sôi nổi, tràn đầy nhiệt huyết
Ví dụ (3)
听到这首激昂的国歌,大家都激动地站了起来。
Nghe bài quốc ca hào hùng này, mọi người đều xúc động đứng dậy.
Hearing this stirring national anthem, everyone stood up in excitement.
演讲者的声音慷慨激昂,感染了在场的每一个人。
Giọng nói của diễn giả vô cùng hào sảng và sôi nổi, truyền cảm hứng tới tất cả mọi người có mặt.
The speaker's voice was impassioned and rousing, inspiring everyone present.
诗人在诗中表达了对祖国的激昂热情。
Nhà thơ đã bày tỏ tình cảm sôi sục, thiết tha đối với tổ quốc trong tác phẩm thơ ca của mình.
In his poem, the poet expressed his passionate enthusiasm for his homeland.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây