高昂
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "高昂" (gāo'áng) mang nghĩa "hăng hái cao độ; đắt đỏ", kết hợp bởi 高 (gāo - cao): "cao" + 昂 (áng - ngang): "cao". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 高: Tòa lầu các có mái nhọn vươn thẳng lên bầu trời cùng cổng vòm sừng sững bên dưới gợi hình ảnh cao lớn (高). • Chữ 昂: Ngẩng cao đầu (卬) hướng thẳng lên ánh mặt trời rực rỡ (日) thể hiện khí phách hiên ngang, vươn cao (昂).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 高昂
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:hăng hái cao độ; đắt đỏ
Ví dụ (5)
战士们斗志高昂地走向战场。
Các chiến sĩ bước ra chiến trường với ý chí chiến đấu hăng hái cao độ.
The soldiers marched toward the battlefield in high spirits.
这所私立学校的学费非常高昂。
Học phí của ngôi trường tư thục này vô cùng đắt đỏ.
The tuition at this private school is extremely high.
比赛前,全队的情绪都十分高昂。
Trước trận đấu, tinh thần của toàn đội đều rất hăng hái cao độ.
Before the game, the whole team was in very high spirits.
为了治病,他支付了高昂的医疗费用。
Để chữa bệnh, anh ấy đã phải chi trả một khoản chi phí y tế đắt đỏ.
To treat his illness, he paid enormous medical expenses.
这种进口设备的价格十分高昂。
Giá cả của loại thiết bị nhập khẩu này vô cùng đắt đỏ.
The price of this imported equipment is extremely high.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây