ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
高昂
gāo'áng
hăng hái cao độ; đắt đỏ
Hán việt: cao ngang
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "高昂" (gāo'áng) mang nghĩa "hăng hái cao độ; đắt đỏ", kết hợp bởi 高 (gāo - cao): "cao" + 昂 (áng - ngang): "cao". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 高: Tòa lầu các có mái nhọn vươn thẳng lên bầu trời cùng cổng vòm sừng sững bên dưới gợi hình ảnh cao lớn (高). • Chữ 昂: Ngẩng cao đầu (卬) hướng thẳng lên ánh mặt trời rực rỡ (日) thể hiện khí phách hiên ngang, vươn cao (昂).

Thành phần cấu tạo

高昂
gāo'áng
hăng hái cao độ; đắt đỏ
高
gāo • cao
cao
高
Bộ Cao
Hình tòa nhà cao, cổng thành cao
昂
áng • ngang
cao
日
Bộ Nhật
Mặt trời (phía trên)
卬
Ngang
Ngẩng / âm đọc (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:hăng hái cao độ; đắt đỏ
Ví dụ (5)
zhànshì战士men们dòuzhì斗志gāo'áng高昂de地zǒuxiàng走向zhànchǎng战场。
Các chiến sĩ bước ra chiến trường với ý chí chiến đấu hăng hái cao độ.
The soldiers marched toward the battlefield in high spirits.
zhè这suǒ所sīlì私立xuéxiào学校de的xuéfèi学费fēicháng非常gāo'áng高昂。
Học phí của ngôi trường tư thục này vô cùng đắt đỏ.
The tuition at this private school is extremely high.
bǐsài比赛qián前,quán全duì队de的qíngxù情绪dōu都shífēn十分gāo'áng高昂。
Trước trận đấu, tinh thần của toàn đội đều rất hăng hái cao độ.
Before the game, the whole team was in very high spirits.
wèile为了zhìbìng治病,tā他zhīfù支付le了gāo'áng高昂de的yīliáo医疗fèiyòng费用。
Để chữa bệnh, anh ấy đã phải chi trả một khoản chi phí y tế đắt đỏ.
To treat his illness, he paid enormous medical expenses.
zhè这zhǒng种jìnkǒu进口shèbèi设备de的jiàgé价格shífēn十分gāo'áng高昂。
Giá cả của loại thiết bị nhập khẩu này vô cùng đắt đỏ.
The price of this imported equipment is extremely high.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây